rhodesian man
A scientist carefully examines a fossilized skull of Rhodesian man in a museum display.
Danh từ: Rhodesian man (người Rhodesia) là một thuật ngữ dùng trong nhân chủng học và cổ sinh vật học để chỉ một loài người nguyên thủy (hominid) có đặc điểm giống người Neanderthal nhưng sinh sống ở châu Phi.
- Người Rhodesia: Một dạng người cổ đại, thuộc nhóm người nguyên thủy, được phát hiện qua hóa thạch ở khu vực Rhodesia (nay là Zimbabwe và Zambia). Họ có hình dáng tương tự người Neanderthal nhưng thích nghi với môi trường châu Phi.
- (Người Rhodesia được coi là một mắt xích quan trọng trong quá trình tiến hóa của loài người.)
- (Hóa thạch của người Rhodesia đã được tìm thấy ở miền nam châu Phi.)
"Rhodesian man" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để so sánh với các loài người cổ khác như người Neanderthal hay người Heidelberg.
- The morphological features of Rhodesian man suggest a robust build similar to Neanderthals. (Các đặc điểm hình thái của người Rhodesia cho thấy một cấu trúc cơ thể rắn chắc tương tự người Neanderthal.)
"Rhodesian man" cũng có thể được nhắc đến trong các cuộc tranh luận về nguồn gốc loài người, đặc biệt là giả thuyết "Out of Africa".
- Rhodesian man provides evidence for the early migration of hominids within Africa. (Người Rhodesia cung cấp bằng chứng cho sự di cư sớm của các loài người nguyên thủy trong châu Phi.)
- Hominid (danh từ): Người nguyên thủy, họ người.
- Hominids include modern humans and their extinct ancestors. (Họ người bao gồm con người hiện đại và tổ tiên đã tuyệt chủng của họ.)
- Neanderthal man (danh từ): Người Neanderthal.
- Neanderthal man lived in Europe and parts of Asia. (Người Neanderthal sống ở châu Âu và một phần châu Á.)
- Homo rhodesiensis (danh từ): Tên khoa học của người Rhodesia.
- African Neanderthal (danh từ): Người Neanderthal châu Phi (cách gọi không chính thức).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Rhodesian man", nhưng có thể dùng các động từ mô tả như: - Evolve into: tiến hóa thành. - Rhodesian man may have evolved into modern humans in Africa. (Người Rhodesia có thể đã tiến hóa thành con người hiện đại ở châu Phi.) - Date back to: có niên đại từ. - The fossils of Rhodesian man date back to the Middle Pleistocene. (Hóa thạch của người Rhodesia có niên đại từ thế Trung Pleistocene.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Rhodesian man". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn phong học thuật.